repeating” in Vietnamese

lặp lại

Definition

Làm lại một việc hoặc nói lại điều gì đó nhiều lần. Diễn tả hành động hoặc lời nói lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'repeating a mistake' nghĩa là mắc lại cùng một lỗi; 'repeating yourself' là lặp lại lời nói của bản thân. Không nên nhầm với 'recurring', vốn nói về sự việc tự lặp lại.

Examples

The alarm keeps repeating every hour.

Chuông báo động **lặp lại** mỗi giờ.

If you keep repeating that joke, it won't be funny anymore.

Nếu bạn cứ **lặp lại** câu đùa đó thì nó sẽ không còn vui nữa đâu.

He's always repeating himself in meetings.

Anh ấy luôn **lặp lại** chính mình trong các cuộc họp.

Stop repeating your mistakes and learn from them.

Đừng **lặp lại** sai lầm của mình nữa, hãy rút kinh nghiệm đi.

She keeps repeating the same word.

Cô ấy cứ **lặp lại** từ đó mãi.

I am repeating the instructions for you.

Tôi đang **lặp lại** các hướng dẫn cho bạn.