“repeated” in Vietnamese
Definition
Được thực hiện hoặc xảy ra nhiều lần, không chỉ một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như trong 'repeated efforts'. Đừng nhầm lẫn với 'repetitive', từ này mang nghĩa nhàm chán hoặc lặp đi lặp lại một cách chán ngắt.
Examples
After repeated warnings, he finally changed his behavior.
Sau những lời cảnh báo **lặp lại**, cuối cùng anh ấy cũng thay đổi thái độ.
Those repeated phone calls really started to annoy me.
Những cuộc gọi điện thoại **lặp lại** đó bắt đầu khiến tôi thực sự khó chịu.
The problem kept coming back despite our repeated efforts.
Vấn đề vẫn tiếp tục xuất hiện mặc dù chúng tôi đã nỗ lực **lặp lại**.
He made repeated mistakes on the test.
Anh ấy mắc những sai lầm **lặp lại** trong bài kiểm tra.
The dog barked at repeated intervals during the night.
Con chó sủa vào những khoảng thời gian **lặp lại** trong suốt đêm.
They ignored my repeated requests for help.
Họ đã phớt lờ những lời yêu cầu giúp đỡ **lặp lại** của tôi.