repay” in Vietnamese

trả lạibáo đáp

Definition

Trả lại tiền đã vay hoặc đáp lại ân nghĩa, sự giúp đỡ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiền bạc ('trả lại tiền'), cũng dùng cho ân nghĩa, giúp đỡ ('báo đáp ơn nghĩa'). Mang sắc thái trang trọng hơn 'trả'.

Examples

She always tries to repay kindness with kindness.

Cô ấy luôn cố gắng **báo đáp** lòng tốt bằng lòng tốt.

How can I repay you for your help?

Làm sao tôi có thể **báo đáp** bạn vì sự giúp đỡ này?

It took him years to repay all his student loans.

Anh ấy mất nhiều năm để **trả hết** mọi khoản vay sinh viên.

Don’t worry! I’ll make sure to repay you as soon as possible.

Đừng lo! Tôi sẽ **trả lại** bạn sớm nhất có thể.

You can never really repay your parents for everything they’ve done.

Bạn không bao giờ có thể thực sự **báo đáp** cha mẹ cho mọi điều họ đã làm.

I will repay the money I borrowed from you next week.

Tôi sẽ **trả lại** số tiền tôi đã mượn bạn vào tuần tới.