“reopened” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một địa điểm, văn phòng hoặc vụ án được mở cửa trở lại sau khi đã đóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho địa điểm vật lý, dịch vụ hoặc vụ án chính thức. Hay xuất hiện trong tin tức, giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'reopened the store', 'case was reopened'.
Examples
The school reopened after summer vacation.
Sau kỳ nghỉ hè, trường học đã **mở lại**.
The bank reopened at 9 a.m.
Ngân hàng đã **mở lại** lúc 9 giờ sáng.
They reopened the case after finding new evidence.
Họ đã **mở lại** vụ án sau khi tìm thấy bằng chứng mới.
Our favorite cafe finally reopened last week.
Quán cà phê yêu thích của chúng tôi cuối cùng đã **mở lại** tuần trước.
When businesses reopened, things felt almost normal again.
Khi các doanh nghiệp **mở lại**, mọi thứ cảm giác như gần như trở lại bình thường.
"Have they reopened the museum yet?" "Yes, as of yesterday!"
"Họ đã **mở lại** bảo tàng chưa?" "Rồi, từ hôm qua!"