ren” in Vietnamese

thận (thuật ngữ khoa học)

Definition

‘Thận’ là cơ quan của cơ thể giúp lọc chất thải từ máu; từ này rất ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng hoặc cổ, thường chỉ gặp khi nghiên cứu giải phẫu hoặc y học; trong đời thường nên dùng ‘thận’ hoặc 'kidney'.

Examples

The doctor explained the function of the ren in class.

Bác sĩ đã giải thích chức năng của **thận** trong lớp.

Humans have two ren in their body.

Con người có hai **thận** trong cơ thể.

In old textbooks, you’ll often find the word ren instead of 'kidney'.

Trong sách giáo khoa cũ, bạn sẽ thường gặp từ **thận** thay vì 'kidney'.

Most people today wouldn’t recognize the term ren unless they’re studying anatomy.

Ngày nay, hầu hết mọi người sẽ không biết từ **thận** trừ khi họ học giải phẫu.

Damage to the ren can cause serious health problems.

Tổn thương **thận** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

The patient was diagnosed with a ren disorder.

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn **thận**.