removes” in Vietnamese

loại bỏgỡ bỏ

Definition

Lấy đi, loại bỏ một vật khỏi vị trí, nơi chốn hoặc người. Có thể chỉ việc loại bỏ thứ gì đó không còn cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Thường gặp trong: 'remove stains' (loại bỏ vết bẩn), 'remove a name' (loại tên ra), 'remove shoes' (cởi giày). Trang trọng hơn 'take off' khi nói về quần áo. Có thể dùng cho cả vật lý và ý nghĩa trừu tượng.

Examples

He removes the old labels from the jars.

Anh ấy **gỡ bỏ** những nhãn cũ trên các lọ.

The software removes viruses from your computer.

Phần mềm này **loại bỏ** virus khỏi máy tính của bạn.

She always removes her makeup before going to bed.

Cô ấy luôn **tẩy trang** trước khi đi ngủ.

The teacher removes a student from the class for being disruptive.

Giáo viên **loại** một học sinh khỏi lớp vì gây mất trật tự.

This cleaner removes tough stains from clothing with ease.

Chất tẩy này dễ dàng **loại bỏ** vết bẩn cứng đầu trên quần áo.

She removes her shoes before entering the house.

Cô ấy **cởi** giày trước khi vào nhà.