“reminder” in Vietnamese
Definition
Vật giúp bạn nhớ làm điều gì đó, như ghi chú, thông báo hoặc nhắc lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thông báo điện tử hoặc ghi chú viết tay. Cụm thường gặp: 'set a reminder', 'send a reminder', 'gentle reminder'. Không dùng cho người.
Examples
I keep getting reminders about updating my password.
Tôi liên tục nhận được các **nhắc nhở** về việc cập nhật mật khẩu.
Just a friendly reminder: the deadline is this Friday.
Chỉ là một **nhắc nhở** thân thiện: hạn chót là thứ Sáu này.
I set a reminder to call my mom.
Tôi đã đặt **nhắc nhở** để gọi cho mẹ.
The calendar sends a reminder before meetings.
Lịch gửi **nhắc nhở** trước các cuộc họp.
Please write a reminder for the doctor appointment.
Làm ơn viết một **nhắc nhở** cho cuộc hẹn với bác sĩ.
Can you send me a quick reminder tomorrow morning?
Bạn có thể gửi cho tôi một **nhắc nhở** ngắn gọn vào sáng mai không?