“rembrandt” in Vietnamese
Definition
Rembrandt là một họa sĩ nổi tiếng người Hà Lan sống vào thế kỷ 17. Từ này cũng có thể chỉ một bức tranh do ông vẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa đầu vì là tên riêng. Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'một Rembrandt' thường chỉ một bức tranh của ông. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, bảo tàng hoặc lịch sử.
Examples
Rembrandt was born in the Netherlands.
**Rembrandt** sinh ra ở Hà Lan.
This museum has a Rembrandt.
Bảo tàng này có một bức **Rembrandt**.
My teacher showed us a Rembrandt in class.
Giáo viên của tôi đã cho chúng tôi xem một bức **Rembrandt** trong lớp.
I still can't believe we saw an actual Rembrandt in person.
Tôi vẫn không thể tin là mình đã nhìn thấy một bức **Rembrandt** thật ngoài đời.
That lighting makes the photo look like a Rembrandt.
Ánh sáng đó khiến bức ảnh trông giống một bức **Rembrandt**.
If that painting is really a Rembrandt, it must be worth a fortune.
Nếu bức tranh đó đúng là một **Rembrandt**, chắc chắn nó rất đáng giá.