rematch” in Vietnamese

trận tái đấu

Definition

Một trận đấu lần hai hoặc lần tiếp theo giữa hai đối thủ giống nhau, thường diễn ra sau trận đầu tiên kịch tính hoặc đáng chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rematch' dùng nhiều nhất trong thể thao hoặc trò chơi cạnh tranh. Hay đi với các cụm như 'trận tái đấu được mong chờ', 'yêu cầu tái đấu'. Không giống 'trả thù' cá nhân.

Examples

The teams will have a rematch next week.

Hai đội sẽ có **trận tái đấu** vào tuần tới.

After losing, he asked for a rematch.

Sau khi thua, anh ấy đã yêu cầu một **trận tái đấu**.

Fans demanded a rematch after the controversial finish.

Sau kết thúc gây tranh cãi, người hâm mộ đã yêu cầu **trận tái đấu**.

The rematch was even more exciting than the first game.

**Trận tái đấu** còn hấp dẫn hơn cả trận đầu tiên.

Everyone’s talking about the upcoming rematch between the rivals.

Mọi người đều bàn tán về **trận tái đấu** sắp tới giữa hai đối thủ này.

"I can’t believe I lost!" "Don’t worry, you’ll get your rematch soon."

"Tôi không tin mình đã thua!" "Đừng lo, bạn sẽ sớm có **trận tái đấu** thôi."