“rem” in Vietnamese
Definition
REM là một giai đoạn của giấc ngủ khi mắt chuyển động nhanh dưới mí mắt và thường mơ diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
REM thường viết hoa, xuất hiện trong các cụm như 'giấc ngủ REM'. Dùng trong y học nhưng cũng phổ biến khi nói về mơ.
Examples
Dreams usually happen during REM sleep.
Những giấc mơ thường xảy ra trong lúc ngủ **REM**.
There are different stages of sleep, including REM.
Có nhiều giai đoạn của giấc ngủ, bao gồm cả **REM**.
Babies spend more time in REM than adults.
Trẻ sơ sinh dành nhiều thời gian trong giấc ngủ **REM** hơn người lớn.
I barely got any REM sleep last night, so I feel tired today.
Tối qua tôi hầu như không có giấc ngủ **REM**, nên hôm nay cảm thấy mệt.
During REM, your brain is very active, almost like when you're awake.
Trong giai đoạn **REM**, não bộ rất hoạt động, gần như lúc tỉnh táo.
Scientists study REM to learn more about how we dream.
Các nhà khoa học nghiên cứu **REM** để hiểu hơn về quá trình mơ của chúng ta.