“relieve” in Vietnamese
Definition
Làm cho đau đớn, căng thẳng hoặc tình huống khó khăn trở nên nhẹ nhàng hơn; cũng có nghĩa là miễn ai đó khỏi nhiệm vụ hoặc giúp thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với từ như 'pain', 'stress', 'symptoms', 'pressure', 'boredom'. 'Relieve someone of...' nghĩa là ai đó được miễn nhiệm vụ gì đó. Không nhầm lẫn với 'release' (giải phóng, thả tự do).
Examples
This medicine will relieve your headache.
Thuốc này sẽ **làm dịu** cơn đau đầu của bạn.
Taking a walk can relieve stress.
Đi dạo có thể **giảm bớt** căng thẳng.
A cold drink will relieve your thirst.
Một đồ uống lạnh sẽ **làm dịu** cơn khát của bạn.
I was relieved to hear you arrived safely.
Tôi đã **nhẹ nhõm** khi biết bạn đến nơi an toàn.
Can you relieve me at the counter for a few minutes?
Bạn có thể **thay tôi** ở quầy trong vài phút không?
That good news really relieved my worries.
Tin tốt đó thực sự đã **làm dịu** sự lo lắng của tôi.