“relevant” in Vietnamese
Definition
Kết nối với chủ đề hoặc tình huống, hoặc điều gì đó quan trọng, hữu ích cho nội dung đang nói tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Hay gặp trong cụm 'relevant information', 'relevant experience', 'relevant to'. Không nhầm với 'relative'; trái nghĩa là 'irrelevant'.
Examples
Is this information relevant to our meeting?
Thông tin này có **liên quan** đến cuộc họp của chúng ta không?
Please include only relevant details in your report.
Vui lòng chỉ đưa vào báo cáo các chi tiết **liên quan**.
Your work experience is relevant to this job.
Kinh nghiệm làm việc của bạn **liên quan** đến công việc này.
If you find anything relevant, let me know right away.
Nếu bạn thấy bất kỳ điều gì **liên quan**, hãy báo cho tôi ngay.
That comment isn’t really relevant here.
Bình luận đó thực sự không **liên quan** ở đây.
Let’s focus on what’s relevant to the problem.
Hãy tập trung vào điều **liên quan** đến vấn đề.