“release” in Vietnamese
Definition
Cho ai đó hoặc điều gì đó được tự do, hoặc đưa phim, bài hát, sản phẩm... ra mắt công chúng. Danh từ chỉ hành động phát hành hoặc thả tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong tin tức, kinh doanh, giải trí, pháp lý. Mẫu câu: 'release a report', 'release a prisoner', 'release a new version'. 'Launch' thiên về quảng cáo, 'release' mang tính trung lập hơn.
Examples
They finally released the full report after weeks of rumors.
Sau nhiều tuần đồn đoán, cuối cùng họ cũng **công bố** toàn bộ báo cáo.
The company will release a new phone next month.
Công ty sẽ **phát hành** điện thoại mới vào tháng sau.
They released the bird into the sky.
Họ đã **thả** con chim lên bầu trời.
The movie's release was delayed by a week.
**Ngày phát hành** của bộ phim bị hoãn lại một tuần.
I can't believe they released that song without telling anyone.
Thật không tin nổi họ đã **phát hành** bài hát đó mà không báo cho ai biết.
The app just got a major release, and it looks much better now.
Ứng dụng vừa có một **bản phát hành lớn**, giờ trông đẹp hơn nhiều.