“relay” in Vietnamese
Definition
'Chạy tiếp sức' là một cuộc thi mà các thành viên trong đội luân phiên chạy, 'rơ-le' là thiết bị điện tử đóng hoặc ngắt mạch, và có thể hiểu là chuyển tiếp thông tin cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, 'chạy tiếp sức' chỉ cuộc thi, 'rơ-le' là thiết bị, còn động từ dùng khi nói 'relay message' là chuyển tiếp thông tin. Không nhầm lẫn các nghĩa này với nhau.
Examples
Our school won the 4x100 meter relay.
Trường chúng tôi đã thắng cuộc **chạy tiếp sức** 4x100 mét.
Could you relay this message to your teacher?
Bạn có thể **chuyển tiếp** tin nhắn này cho giáo viên không?
The technician fixed the broken relay in the machine.
Kỹ thuật viên đã sửa **rơ-le** bị hỏng trong máy.
Can you relay what she just said? I didn't catch it.
Bạn có thể **truyền đạt** lại những gì cô ấy vừa nói không? Tôi không nghe rõ.
The team practiced their hand-offs for the relay all week.
Đội đã luyện tập chuyền gậy **chạy tiếp sức** suốt cả tuần.
They set up a satellite link to relay news from the disaster area.
Họ đã lắp đường truyền vệ tinh để **truyền** tin tức từ vùng thảm họa.