“relatives” in Vietnamese
Definition
Những người là thành viên trong gia đình bạn, có thể là cha mẹ, anh chị em, cô chú, dì, cậu mợ, ông bà, thường là những người có cùng huyết thống hoặc liên kết qua hôn nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'họ hàng của tôi'. 'Họ hàng' mang ý nghĩa rộng hơn và có phần trang trọng hơn 'gia đình', và thường dùng khi muốn nói đến họ xa hay gia đình mở rộng.
Examples
My relatives live in another city.
**Họ hàng** của tôi sống ở thành phố khác.
We visited our relatives last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đến thăm **họ hàng** của mình.
She has many relatives in Brazil.
Cô ấy có rất nhiều **họ hàng** ở Brazil.
A bunch of relatives are coming over for dinner tonight.
Tối nay, khá nhiều **họ hàng** sẽ đến ăn tối.
I only see some of my relatives during the holidays.
Tôi chỉ gặp một vài **họ hàng** của mình vào dịp lễ thôi.
To be honest, I'm not very close to those relatives.
Thật ra, tôi không thân thiết lắm với những **họ hàng** đó.