“relatively” in Vietnamese
Definition
Dùng để so sánh cái gì đó với một điều khác, diễn tả mức độ khá, hơi, hoặc hơn trung bình trong một bối cảnh nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘relatively’ thường dùng trước tính từ, trạng từ hoặc động từ (‘relatively easy’, ‘relatively quickly’) và cho thấy sự so sánh trong ngữ cảnh nhất định.
Examples
The test was relatively easy for most students.
Bài kiểm tra này **tương đối** dễ đối với hầu hết học sinh.
This phone is relatively cheap.
Điện thoại này **tương đối** rẻ.
Her house is relatively close to the school.
Nhà cô ấy **tương đối** gần trường.
He's relatively new to this job, but he learns fast.
Anh ấy còn **tương đối** mới với công việc này, nhưng học rất nhanh.
These shoes are relatively comfortable compared to my old ones.
Đôi giày này **tương đối** thoải mái so với đôi cũ của tôi.
We finished the project in a relatively short time.
Chúng tôi hoàn thành dự án trong thời gian **tương đối** ngắn.