relative” in Vietnamese

họ hàngtương đối

Definition

"Họ hàng" là người trong gia đình bạn như cô, chú hoặc ông bà. Dạng tính từ "tương đối" dùng để nói về điều gì đó phụ thuộc vào tình huống hoặc so sánh, không phải tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ được dùng chủ yếu cho thành viên gia đình: 'họ hàng gần', 'họ hàng xa'. Dạng tính từ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật như 'tầm quan trọng tương đối', 'tốc độ tương đối', 'relative to'. Không nhầm với 'relationship' là mối quan hệ.

Examples

My relative lives in another city.

**Họ hàng** của tôi sống ở thành phố khác.

Success is relative — it means different things to different people.

Thành công là **tương đối** — mỗi người hiểu khác nhau.

She is a relative of my teacher.

Cô ấy là **họ hàng** của giáo viên tôi.

The test was easy, but that's relative.

Bài kiểm tra dễ, nhưng điều đó là **tương đối**.

We only see those relatives at weddings and funerals.

Chúng tôi chỉ gặp những **họ hàng** đó vào đám cưới và đám tang.

The price seems high relative to what we paid last year.

Giá này có vẻ cao **so với** những gì chúng ta đã trả năm ngoái.