“relation” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự liên kết hoặc mối liên hệ giữa người, nhóm hoặc sự vật; cũng có thể chỉ một người trong gia đình nhưng ít phổ biến hơn từ 'relative'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Relation' dùng nhiều trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý, không dùng cho quan hệ tình cảm. Khi nói về người thân, 'relative' thông dụng hơn.
Examples
There is a relation between diet and health.
Có **mối quan hệ** giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
She is a distant relation of mine.
Cô ấy là một **họ hàng** xa của tôi.
They studied the relation between prices and demand.
Họ đã nghiên cứu **mối quan hệ** giữa giá cả và nhu cầu.
Our countries maintain good relations.
Các quốc gia của chúng tôi duy trì **mối quan hệ** tốt đẹp.
That's not the kind of relation I was talking about.
Đó không phải **mối quan hệ** tôi đang nói đến.
He got the job through a family relation.
Anh ấy có được công việc nhờ một **họ hàng** trong gia đình.