relating” in Vietnamese

liên quan đếncó liên quan tới

Definition

Mô tả điều gì có sự liên hệ hoặc gắn kết với vấn đề khác, thường dùng để chỉ chủ đề hay vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'relating to' ở văn bản trang trọng/ học thuật để kết nối chủ đề. Không dùng theo nghĩa thuật lại câu chuyện.

Examples

She is reading an article relating to health.

Cô ấy đang đọc một bài viết **liên quan đến** sức khỏe.

We had a meeting relating to the new project.

Chúng tôi đã có một cuộc họp **liên quan đến** dự án mới.

The rules relating to safety are very strict.

Các quy định **liên quan đến** an toàn rất nghiêm ngặt.

Anything relating to travel gets me excited.

Bất cứ điều gì **liên quan đến** du lịch đều khiến tôi hào hứng.

Do you have any information relating to last year’s event?

Bạn có thông tin nào **liên quan đến** sự kiện năm ngoái không?

There are several laws relating to internet privacy.

Có nhiều luật **liên quan đến** quyền riêng tư trên internet.