“rejects” in Vietnamese
Definition
'Từ chối' là không chấp nhận điều gì đó. 'Hàng bị loại' là những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, 'người bị loại' nói về người không được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Từ chối' dùng cho 'anh ấy/cô ấy', còn 'hàng bị loại'/'người bị loại' thường mang nghĩa không được chấp nhận, đôi khi tiêu cực. Đừng nhầm lẫn với 'từ chối' đơn giản chỉ là không đồng ý.
Examples
The club doesn't accept rejects from other teams.
Câu lạc bộ không nhận các **người bị loại** từ đội khác.
She rejects his offer politely.
Cô ấy **từ chối** lời đề nghị của anh ấy một cách lịch sự.
The factory removes all the rejects before packaging.
Nhà máy loại bỏ tất cả các **hàng bị loại** trước khi đóng gói.
He rejects unhealthy foods.
Anh ấy **từ chối** các món ăn không lành mạnh.
Our boss always rejects new ideas without listening.
Sếp của chúng tôi luôn **từ chối** ý tưởng mới mà không thèm nghe.
Sometimes life rejects your plans, but you find a better way.
Đôi khi cuộc sống **từ chối** kế hoạch của bạn, nhưng bạn lại tìm ra con đường tốt hơn.