“rejecting” in Vietnamese
Definition
Không nhận hoặc không đồng ý với một lời mời, ý tưởng hoặc điều gì đó, thường là nói không một cách trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi từ chối đề nghị, cảm xúc, hoặc lời mời. 'rejecting help' có nghĩa là không nhận sự trợ giúp; trong mối quan hệ, có thể mang ý nghĩa lạnh nhạt hoặc xa cách.
Examples
She is rejecting the job offer.
Cô ấy đang **từ chối** lời mời làm việc.
He kept rejecting my ideas in the meeting.
Anh ấy cứ liên tục **từ chối** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.
The teacher is rejecting late homework.
Giáo viên đang **từ chối** bài tập nộp muộn.
By rejecting his apology, she made things clear.
Bằng việc **từ chối** lời xin lỗi của anh ấy, cô ấy đã làm mọi chuyện rõ ràng.
They are tired of always rejecting invitations to go out.
Họ mệt mỏi vì phải luôn **từ chối** lời mời đi chơi.
Rejecting help isn't always a sign of strength.
**Từ chối** sự giúp đỡ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự mạnh mẽ.