“reinforced” in Vietnamese
Definition
Được làm cho chắc chắn hoặc hiệu quả hơn bằng cách thêm vật liệu hoặc hỗ trợ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reinforced' thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, khoa học, hoặc khi nói về niềm tin, cảm xúc được củng cố ('reinforced concrete', 'reinforced belief'). Không nên dùng với mọi thứ.
Examples
The bridge was reinforced to make it safer.
Cây cầu đã được **gia cố** để an toàn hơn.
We put reinforced glass in the windows.
Chúng tôi đã lắp kính **gia cố** vào cửa sổ.
Their team was reinforced by new players.
Đội của họ đã được **tăng cường** bởi những cầu thủ mới.
She wore reinforced boots for hiking rough trails.
Cô ấy đã mang giày **gia cố** để leo núi trên đường mòn khó.
The teacher's praise reinforced his confidence.
Lời khen của giáo viên đã **tăng cường** sự tự tin của cậu ấy.
Those rumors only reinforced what people already suspected.
Những tin đồn đó chỉ càng **củng cố** những gì mọi người đã nghi ngờ.