“regularly” in Vietnamese
đều đặn
Definition
Một việc xảy ra theo lịch trình cố định hoặc thường xuyên lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'đều đặn' thường dùng khi nói về thói quen, vệ sinh cá nhân hoặc các hoạt động theo lịch. Cụm này trang trọng hơn 'thường xuyên'.
Examples
She goes to the gym regularly.
Cô ấy đến phòng gym **đều đặn**.
You should brush your teeth regularly.
Bạn nên đánh răng **đều đặn**.
The buses come regularly every 15 minutes.
Xe buýt đến **đều đặn** mỗi 15 phút.
He checks his email regularly, so he’ll see your message soon.
Anh ấy kiểm tra email **đều đặn** nên sẽ sớm thấy tin nhắn của bạn.
I have to remind myself to stand up regularly when I’m working.
Khi làm việc, tôi phải tự nhắc mình đứng lên **đều đặn**.
They meet up regularly for coffee to catch up.
Họ **đều đặn** gặp nhau uống cà phê để trò chuyện.