regular” in Vietnamese

thường xuyênđều đặnbình thường

Definition

Một điều gì đó thường xuyên xảy ra theo khuôn mẫu, thời gian hoặc cách thức cố định. Cũng có thể chỉ điều bình thường hoặc người hay đến một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'tập thể dục thường xuyên', 'giờ giấc đều đặn', 'khách quen'. Trong quán cà phê, 'regular' nghĩa là cỡ, loại tiêu chuẩn. Không giống hoàn toàn với 'bình thường'; nhấn mạnh vào sự đều đặn, chuẩn mực.

Examples

Is this the regular price?

Đây có phải là giá **bình thường** không?

Can I get a regular coffee, please?

Cho tôi một ly cà phê **thường** nhé.

I go for a regular walk after dinner.

Tôi đi bộ **thường xuyên** sau bữa tối.

She is a regular at this café.

Cô ấy là một **khách quen** tại quán cà phê này.

Nothing serious, just a regular check-up.

Không có gì nghiêm trọng, chỉ là kiểm tra sức khỏe **định kỳ** thôi.

We need to have regular meetings so everyone stays updated.

Chúng ta cần họp **thường xuyên** để mọi người nắm được thông tin.