“regrettable” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đáng tiếc là điều không tốt hoặc gây thất vọng mà mọi người mong muốn đã không xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, đi với 'incident', 'mistake', 'situation'. Không dùng diễn tả cảm xúc cá nhân.
Examples
It was a regrettable mistake.
Đó là một sai lầm **đáng tiếc**.
It's regrettable that we couldn't attend the meeting.
Thật **đáng tiếc** là chúng ta không thể tham dự buổi họp.
That was a regrettable incident.
Đó là một sự việc **đáng tiếc**.
The decision was regrettable for everyone involved.
Quyết định đó là **đáng tiếc** đối với tất cả mọi người liên quan.
Her comments were regrettable and caused some confusion.
Những lời nhận xét của cô ấy **đáng tiếc** và gây ra một số nhầm lẫn.
While it's regrettable, we have to move on and learn from this.
Dù **đáng tiếc**, chúng ta phải tiếp tục và rút ra bài học từ việc này.