reggae” in Vietnamese

reggae

Definition

Một thể loại nhạc đại chúng bắt nguồn từ Jamaica, nổi bật với tiết tấu mạnh, chậm rãi và thường có thông điệp xã hội hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reggae' luôn là danh từ chỉ thể loại nhạc này. Thường gặp trong cụm như 'ban nhạc reggae', 'lễ hội reggae', 'bài hát reggae' và không dùng cho ý nghĩa khác.

Examples

I like to listen to reggae when I relax.

Tôi thích nghe **reggae** khi thư giãn.

Bob Marley is a famous reggae singer.

Bob Marley là ca sĩ **reggae** nổi tiếng.

There is a reggae festival in the city every summer.

Mỗi mùa hè ở thành phố đều có lễ hội **reggae**.

His new album mixes jazz and reggae for a unique sound.

Album mới của anh ấy kết hợp jazz và **reggae** để tạo ra âm thanh độc đáo.

We danced to upbeat reggae songs all night long.

Chúng tôi nhảy suốt đêm theo các bài **reggae** sôi động.

Do you know any good reggae bands from outside Jamaica?

Bạn biết ban nhạc **reggae** nào hay ngoài Jamaica không?