regained” in Vietnamese

lấy lại

Definition

Sau khi mất đi điều gì đó, lấy lại nó, có thể là cảm giác, khả năng, hoặc một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trạng thái như 'regained consciousness', 'regained confidence' hơn là đồ vật cụ thể.

Examples

He regained his balance after slipping.

Anh ấy đã **lấy lại** thăng bằng sau khi trượt chân.

She regained her strength after a good rest.

Sau khi nghỉ ngơi tốt, cô ấy đã **lấy lại** sức lực.

The patient regained consciousness quickly.

Bệnh nhân đã **lấy lại** ý thức rất nhanh.

After years abroad, he finally regained his native accent.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã **lấy lại** giọng quê hương.

It took him a while, but he regained confidence in himself.

Anh ấy mất một thời gian, nhưng cuối cùng đã **lấy lại** tự tin.

They regained control of the situation after the initial chaos.

Sau sự hỗn loạn ban đầu, họ đã **lấy lại** kiểm soát tình hình.