“refund” in Vietnamese
Definition
Tiền được trả lại khi bạn trả hàng hoặc không nhận được dịch vụ như đã hứa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến khi mua sắm hoặc dịch vụ trực tuyến. Các cụm từ như 'nhận hoàn tiền', 'yêu cầu hoàn tiền', 'hoàn tiền toàn bộ' thường dùng.
Examples
You will get a full refund if you return the shoes.
Nếu bạn trả lại đôi giày, bạn sẽ được **hoàn tiền** đầy đủ.
The store refused to give me a refund.
Cửa hàng đã từ chối trả **hoàn tiền** cho tôi.
Can I get a refund or store credit for this item?
Tôi có thể nhận **hoàn tiền** hoặc phiếu mua hàng cho món này không?
It usually takes a few days for the refund to appear in your account.
Thường mất vài ngày để **hoàn tiền** xuất hiện trong tài khoản của bạn.
They promised me a refund, but I haven’t received it yet.
Họ đã hứa sẽ **hoàn tiền** cho tôi nhưng tôi vẫn chưa nhận được.
I want a refund for this broken lamp.
Tôi muốn **hoàn tiền** cho chiếc đèn bị hỏng này.