“refugee” in Vietnamese
Definition
Người tị nạn là người buộc phải rời bỏ đất nước của mình do chiến tranh, bạo lực hoặc bị đàn áp, và tìm kiếm sự an toàn ở quốc gia khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người tị nạn' là thuật ngữ pháp lý, dùng trong các cụm như 'trại tị nạn', 'tình trạng tị nạn'. Không nên nhầm với 'người di cư', chỉ người di chuyển vì lý do khác.
Examples
The country welcomed many refugees from the war.
Đất nước này đã chào đón nhiều **người tị nạn** từ chiến tranh.
She became a refugee after her village was destroyed.
Cô ấy trở thành **người tị nạn** sau khi làng bị phá hủy.
There are thousands of refugees in the camp.
Có hàng nghìn **người tị nạn** trong trại.
After years as a refugee, he finally started a new life in Canada.
Sau nhiều năm là **người tị nạn**, anh ấy cuối cùng đã bắt đầu cuộc sống mới ở Canada.
Many refugees struggle to find work when they move to a new country.
Nhiều **người tị nạn** gặp khó khăn khi tìm việc làm tại nước mới.
The news showed families of refugees crossing the border late at night.
Bản tin đã chiếu cảnh các gia đình **người tị nạn** vượt biên giới vào ban đêm.