refreshment” in Vietnamese

đồ ăn nhẹđồ uống

Definition

Đồ ăn hoặc thức uống nhẹ được phục vụ tại các sự kiện để giúp mọi người bớt mệt hoặc khát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các dịp trang trọng. 'refreshments' (số nhiều) chỉ nhiều loại đồ ăn hoặc uống nhẹ, không dùng cho bữa chính.

Examples

They served refreshments after the meeting.

Sau buổi họp, họ đã phục vụ **đồ ăn nhẹ**.

Would you like some refreshment?

Bạn có muốn dùng chút **đồ ăn nhẹ** không?

There are refreshments on the table.

Trên bàn có **đồ ăn nhẹ**.

Light refreshments will be provided during the break.

Trong giờ giải lao sẽ có **đồ ăn nhẹ**.

Everyone gathered around for refreshments and conversation after the ceremony.

Mọi người tụ tập lại để ăn **đồ ăn nhẹ** và trò chuyện sau buổi lễ.

If you need a quick refreshment, there’s a café downstairs.

Nếu bạn cần **đồ ăn nhẹ** nhanh, có một quán cà phê ở tầng dưới.