refresh” in Vietnamese

làm mớilàm tươi tỉnh

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên mới hoặc làm mới lại, hoặc cập nhật thông tin cho hiện đại. Thường dùng để chỉ làm ai đó tỉnh táo hoặc cập nhật màn hình, ứng dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Refresh' rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ ('refresh the page'), còn với người có nghĩa là làm ai đó tỉnh táo lại. Dùng 'page', 'screen', 'yourself' rất tự nhiên.

Examples

Please refresh the page to see new messages.

Vui lòng **làm mới** trang để xem tin nhắn mới.

Drinking cold water can refresh you on a hot day.

Uống nước lạnh có thể **làm mới** bạn trong ngày nóng.

I need to refresh my memory before the test.

Tôi cần **ôn lại** trí nhớ trước kỳ thi.

Could you refresh the app? It's not showing the latest news.

Bạn có thể **làm mới** ứng dụng không? Nó không hiển thị tin mới nhất.

A quick walk outside always helps me refresh my mind.

Đi bộ nhanh bên ngoài luôn giúp tôi **làm mới** đầu óc.

If your computer freezes, just refresh the screen.

Nếu máy tính bị treo, chỉ cần **làm mới** màn hình.