reform” in Vietnamese

cải cách

Definition

Thay đổi một điều gì đó (như luật pháp, tổ chức, hoặc phương thức) để làm nó tốt hơn. Ngoài ra, là quá trình thực hiện các sự thay đổi tích cực này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cải cách' thường gặp trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh, giáo dục (ví dụ: 'cải cách giáo dục'). Nhấn mạnh sự thay đổi tích cực, không phải thay đổi hoàn toàn.

Examples

She tries to reform her bad habits.

Cô ấy cố gắng **cải cách** những thói quen xấu của mình.

"Tax reform is overdue," said the economist.

'**Cải cách thuế** đã bị chậm trễ,' nhà kinh tế học nói.

After the new laws passed, the whole system began to reform.

Sau khi luật mới được thông qua, toàn hệ thống bắt đầu được **cải cách**.

He needs to reform his attitude if he wants to keep his job.

Anh ấy cần **cải thiện** thái độ nếu muốn giữ việc.

The government wants to reform the health system.

Chính phủ muốn **cải cách** hệ thống y tế.

Many people supported the education reform.

Nhiều người ủng hộ **cải cách** giáo dục.