reflex” in Vietnamese

phản xạ

Definition

Phản xạ là một phản ứng tự động, nhanh chóng của cơ thể với một điều gì đó, đặc biệt là khi bạn không nghĩ về nó, như khi bác sĩ gõ vào đầu gối bạn và chân bạn di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

"Phản xạ" thường được sử dụng trong y học hoặc sinh học (ví dụ: "phản xạ gân bánh chè"). Cũng chỉ các phản ứng nhanh trong thể thao. Đừng nhầm với "reflection" (soi gương hoặc suy nghĩ).

Examples

The doctor tested my knee reflex.

Bác sĩ kiểm tra **phản xạ** đầu gối của tôi.

Blinking is a natural reflex to protect your eyes.

Nháy mắt là một **phản xạ** tự nhiên để bảo vệ mắt.

Catching a ball can be a quick reflex in sports.

Bắt bóng có thể là một **phản xạ** nhanh trong thể thao.

I dropped the glass, but my hand's reflex saved it from breaking.

Tôi làm rơi ly, nhưng **phản xạ** tay đã cứu nó không bị vỡ.

Good drivers have fast reflexes to avoid accidents.

Tài xế giỏi có **phản xạ** nhanh để tránh tai nạn.

His answer was so quick—it was like a reflex, not something he thought about.

Câu trả lời của anh ấy quá nhanh—giống như một **phản xạ**, không phải là điều anh ấy nghĩ ra.