reflection” in Vietnamese

phản chiếusuy ngẫm

Definition

Phản chiếu là hình ảnh bạn nhìn thấy trong gương hoặc trên bề mặt sáng bóng, hoặc là sự suy nghĩ kỹ càng về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'reflection' vừa có nghĩa là hình ảnh phản chiếu, vừa là quá trình suy nghĩ sâu sắc. Thường gặp trong cụm như 'self-reflection', 'a moment of reflection'. Phân biệt với 'refraction' (khúc xạ) và 'reflex' (phản xạ tự động).

Examples

I saw my reflection in the mirror.

Tôi nhìn thấy **phản chiếu** của mình trong gương.

Water can show your reflection on a sunny day.

Vào ngày nắng, nước có thể phản chiếu **phản chiếu** của bạn.

He needed time for reflection before making his decision.

Anh ấy cần thời gian để **suy ngẫm** trước khi đưa ra quyết định.

Her words were a reflection of her true feelings.

Lời nói của cô ấy là **phản chiếu** cảm xúc thật sự của cô.

After the meeting, the team had a brief reflection on what went well.

Sau buổi họp, nhóm đã có một **suy ngẫm** ngắn về những gì đã làm tốt.

When I looked at my reflection, I barely recognized myself.

Khi tôi nhìn vào **phản chiếu** của mình, tôi gần như không nhận ra mình.