reflect” in Vietnamese

phản chiếusuy ngẫm

Definition

Khi một vật làm ánh sáng, âm thanh hoặc hình ảnh bật lại; cũng có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Reflect' có thể dùng cho vật lý (gương, mặt nước) và cả trừu tượng (suy nghĩ). 'Reflect on' là suy nghĩ kỹ càng về một vấn đề. Không nhầm với 'reflex' (phản xạ tự động).

Examples

The water reflects the sky clearly.

Nước **phản chiếu** bầu trời rất rõ ràng.

The window reflects the sunlight into the room, making it brighter.

Cửa sổ **phản chiếu** ánh nắng vào phòng, làm phòng sáng hơn.

A mirror reflects light.

Gương **phản chiếu** ánh sáng.

She likes to reflect on her day before sleeping.

Cô ấy thích **suy ngẫm** về ngày của mình trước khi ngủ.

His actions reflect his true character.

Hành động của anh ấy **phản ánh** tính cách thật sự của anh ấy.

Take some time to reflect before making a decision.

Hãy dành chút thời gian để **suy ngẫm** trước khi đưa ra quyết định.