“refinery” in Vietnamese
Definition
Một cơ sở công nghiệp lớn dùng để xử lý các nguyên liệu thô như dầu hoặc đường, làm chúng tinh khiết để sử dụng thương mại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các nguyên liệu như dầu mỏ ("nhà máy lọc dầu") hoặc đường. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The city has an oil refinery near the coast.
Thành phố có một **nhà máy lọc** dầu gần bờ biển.
Workers at the refinery must wear special safety gear.
Những người làm việc tại **nhà máy lọc** phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt.
Sugar goes to a refinery before it is sold in stores.
Đường được chuyển tới **nhà máy lọc** trước khi bán ra cửa hàng.
After the spill, the refinery tightened its environmental rules.
Sau vụ tràn, **nhà máy lọc** đã siết chặt các quy định về môi trường.
There was talk of closing the old refinery, but it’s still running.
Đã có nói về việc đóng cửa **nhà máy lọc** cũ, nhưng nó vẫn đang vận hành.
His father spent thirty years working at the refinery.
Bố anh ấy đã làm việc ba mươi năm tại **nhà máy lọc**.