“refined” in Vietnamese
Definition
Được làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất; cũng dùng để mô tả người hoặc vật có phong cách tinh tế, lịch sự hoặc chất lượng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đi kèm với từ này như: 'đường tinh luyện', 'thái độ tinh tế'. Dùng trong cả nghĩa vật chất và miêu tả tính cách sang trọng, lịch sự.
Examples
This cake is made with refined sugar.
Bánh này được làm từ đường **tinh luyện**.
She has very refined manners.
Cô ấy có cách cư xử rất **tinh tế**.
Oil must be refined before it can be used as fuel.
Dầu phải được **tinh luyện** trước khi dùng làm nhiên liệu.
He's got such a refined sense of humor—very subtle and clever.
Anh ấy có khiếu hài hước rất **tinh tế**—rất sâu sắc và thông minh.
After years of practice, her technique became quite refined.
Sau nhiều năm luyện tập, kỹ thuật của cô ấy đã trở nên rất **tinh tế**.
You can tell he comes from a refined background just by the way he speaks.
Chỉ cần nghe cách anh ấy nói đã biết anh xuất thân từ một gia đình rất **tinh tế**.