“reference” in Vietnamese
Definition
'Reference' là việc nhắc đến điều gì đó, sử dụng nguồn thông tin, hoặc người giới thiệu năng lực và phẩm chất của bạn, đặc biệt khi xin việc. Đôi khi còn có nghĩa chỉ dẫn ai đó đến nguồn thông tin khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong học thuật, công việc và giao tiếp hàng ngày. 'reference book' là sách tra cứu; 'job reference' là người hoặc thư giới thiệu; 'make reference to' mang ý nói trang trọng 'đề cập đến'. Đừng nhầm lẫn với 'referral' (giới thiệu tới chuyên gia/dịch vụ).
Examples
I used a dictionary as a reference.
Tôi đã dùng từ điển làm **tham khảo**.
Her teacher gave her a reference for the job.
Giáo viên đã viết cho cô ấy một **người giới thiệu** để xin việc.
Just for reference, the meeting starts at 9, not 9:30.
Chỉ để **tham khảo**, cuộc họp bắt đầu lúc 9h, không phải 9h30.
The book makes reference to many famous artists.
Cuốn sách có **nhắc tới** nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.
Can you send me the article you used for reference?
Bạn có thể gửi cho tôi bài báo mà bạn đã dùng để **tham khảo** không?
They asked for two references before the final interview.
Họ yêu cầu hai **người giới thiệu** trước buổi phỏng vấn cuối cùng.