ref” in Vietnamese

trọng tài (thể thao, thân mật)tham chiếu (reference)

Definition

'trọng tài' là cách gọi thân mật, rút gọn của 'trọng tài' (người điều khiển trận đấu), hoặc chỉ 'tham chiếu' (nguồn thông tin, thư giới thiệu).

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hoặc thân mật khi nói về trọng tài thể thao. Trong công việc, ghi chú 'ref number' để chỉ số tham chiếu.

Examples

The ref blew the whistle to stop the game.

**Trọng tài** đã thổi còi dừng trận đấu.

Please include the ref number in your email.

Vui lòng ghi số **tham chiếu** trong email của bạn.

The players argued with the ref about the penalty.

Các cầu thủ đã tranh cãi với **trọng tài** về quả phạt.

The ref made a controversial call that changed the outcome of the match.

**Trọng tài** đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi, thay đổi kết quả trận đấu.

For your ref, I've attached the updated contract below.

Cho **tham chiếu** của bạn, tôi gửi kèm hợp đồng đã cập nhật bên dưới.

In boxing, the ref stepped in to stop the fight after the knockdown.

Trong boxing, **trọng tài** đã can thiệp và dừng trận đấu sau cú knockdown.