“reef” in Vietnamese
Definition
Rạn san hô hoặc rạn đá là dải đá hoặc san hô kéo dài gần hoặc ngay dưới mặt nước biển, nơi sinh sống của nhiều sinh vật biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho địa hình biển, không dùng cho sông hay hồ. 'Coral reef' là rạn san hô, rất phổ biến.
Examples
We saw many fish swimming near the reef.
Chúng tôi thấy nhiều cá bơi gần **rạn san hô**.
A reef can be dangerous for boats.
**Rạn san hô** có thể nguy hiểm cho thuyền.
The Great Barrier Reef is very famous.
**Rạn san hô** Great Barrier rất nổi tiếng.
Snorkeling over the reef was the highlight of my trip.
Lặn ngắm san hô trên **rạn san hô** là điểm nhấn của chuyến đi của tôi.
Be careful—the boat could hit a reef if the water gets too shallow.
Hãy cẩn thận—thuyền có thể va vào **rạn san hô** nếu nước quá cạn.
There’s an amazing variety of life on this reef.
Có rất nhiều sinh vật phong phú trên **rạn san hô** này.