reduction” in Vietnamese

sự giảmsự cắt giảm

Definition

Khi số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng của điều gì đó giảm xuống. Thường dùng trong môi trường nghiêm túc như kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'price reduction', 'giảm chi phí', 'giảm đáng kể' thường xuất hiện trong môi trường công việc hoặc khoa học; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

After the new law, there’s been a noticeable reduction in air pollution.

Sau luật mới, đã có **sự giảm** rõ rệt về ô nhiễm không khí.

There was a reduction in the number of students this year.

Năm nay có **sự giảm** về số lượng sinh viên.

The price saw a reduction last month.

Tháng trước, giá đã có **sự giảm**.

We need a reduction in costs to save money.

Chúng ta cần có **sự giảm** chi phí để tiết kiệm tiền.

We're hoping for a big reduction in electricity bills this summer.

Chúng tôi hy vọng sẽ có **sự giảm** lớn về hóa đơn điện mùa hè này.

She’s proud of her weight reduction over the past year.

Cô ấy tự hào về **sự giảm** cân nặng trong năm qua.