“reduced” in Vietnamese
Definition
Khi số lượng, kích thước, giá hoặc mức độ của một thứ gì đó đã nhỏ hơn trước.
Usage Notes (Vietnamese)
'giảm giá', 'giảm lượng', 'giảm chất béo' là các cách dùng phổ biến. Chỉ dùng với những gì có thể đo lường hoặc so sánh được.
Examples
The store sells bread at a reduced price in the evening.
Cửa hàng bán bánh mì với giá **giảm** vào buổi tối.
He eats a reduced amount of sugar to stay healthy.
Anh ấy ăn lượng đường **giảm** để giữ sức khỏe.
Our class size is reduced this year.
Sĩ số lớp của chúng tôi năm nay đã **giảm**.
Tickets are reduced for students and seniors.
Vé **giảm** giá cho sinh viên và người già.
After the rain stopped, the traffic finally reduced and everyone could get home faster.
Sau khi mưa tạnh, giao thông cuối cùng đã **giảm** và mọi người có thể về nhà nhanh hơn.
If you want to lose weight, try switching to reduced fat foods.
Nếu bạn muốn giảm cân, hãy thử ăn các loại thực phẩm **giảm** chất béo.