“redheaded” in Vietnamese
tóc đỏ
Definition
Dùng để miêu tả người có mái tóc màu đỏ hoặc đỏ cam.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để miêu tả vẻ ngoài, nhất là màu tóc. 'red-haired' trang trọng hơn. 'redhead' là danh từ, còn 'redheaded' là tính từ.
Examples
My teacher is redheaded and very kind.
Cô giáo của tôi **tóc đỏ** và rất tốt bụng.
He drew a redheaded girl in the picture.
Anh ấy đã vẽ một cô gái **tóc đỏ** trong bức tranh.
My friend is redheaded and loves the sun.
Bạn tôi **tóc đỏ** và rất thích nắng.
Most redheaded people have very fair skin.
Phần lớn những người **tóc đỏ** có làn da rất trắng.
I’ve never met a more charming redheaded boy.
Tôi chưa từng gặp một cậu bé **tóc đỏ** nào quyến rũ hơn.
Being redheaded can make you stand out in a crowd.
Là người **tóc đỏ** có thể khiến bạn nổi bật trong đám đông.