rectify” in Vietnamese

sửa chữakhắc phụcchỉnh sửa

Definition

Sửa lại hoặc điều chỉnh điều gì đó sai hoặc chưa chính xác. Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật như 'rectify an error', 'rectify the situation'. Không dùng cho các lỗi nhỏ hằng ngày.

Examples

We must rectify the mistake before submitting the report.

Chúng ta phải **sửa chữa** sai sót này trước khi nộp báo cáo.

The company is working to rectify the problem.

Công ty đang làm việc để **khắc phục** vấn đề này.

Can you rectify this error?

Bạn có thể **chỉnh sửa** lỗi này không?

It took months to rectify the billing issue with my account.

Phải mất nhiều tháng để **khắc phục** vấn đề thanh toán trong tài khoản của tôi.

Please let us know if there’s anything we need to rectify.

Nếu cần chúng tôi **sửa chữa** gì, xin hãy cho biết.

They promised to rectify the situation right away.

Họ đã hứa sẽ **khắc phục** tình hình ngay lập tức.