recruiting” in Vietnamese

tuyển dụng

Definition

Quá trình tìm kiếm và thu hút người tham gia vào một công ty, nhóm hoặc tổ chức, thường là để tuyển dụng nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tuyển dụng nhân sự, nhưng cũng có thể cho tình nguyện viên hoặc thành viên nhóm. Từ ghép phổ biến: 'recruiting new staff', 'recruiting for a position'.

Examples

Our company is recruiting new employees this month.

Công ty chúng tôi đang **tuyển dụng** nhân viên mới tháng này.

They are recruiting volunteers for the event.

Họ đang **tuyển dụng** tình nguyện viên cho sự kiện.

The army is recruiting fresh graduates.

Quân đội đang **tuyển dụng** sinh viên mới tốt nghiệp.

We're always recruiting people who love technology.

Chúng tôi luôn **tuyển dụng** những người yêu công nghệ.

Are you recruiting for any positions right now?

Anh/chị đang **tuyển dụng** vị trí nào không?

Their team is really focused on recruiting top talent this year.

Đội của họ thật sự tập trung vào việc **tuyển dụng** nhân tài hàng đầu năm nay.