“recordings” in Vietnamese
Definition
Bản ghi là các tệp âm thanh hoặc video ghi lại âm thanh, âm nhạc, lời nói hoặc hình ảnh để nghe hoặc xem lại sau. Thường dùng cho nhạc, phỏng vấn, họp hoặc bất kỳ dịp nào bạn muốn lưu giữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ số nhiều, chỉ nhiều file âm thanh hoặc video đã ghi lại. Thường dùng với các cụm như 'voice recordings', 'live recordings', 'video recordings'. Sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc.
Examples
I listened to several recordings of the song.
Tôi đã nghe một số **bản ghi** của bài hát đó.
The meeting recordings are available to all employees.
**Bản ghi** cuộc họp có sẵn cho tất cả nhân viên.
She made recordings of her piano practice every week.
Cô ấy ghi **bản ghi** luyện đàn piano của mình mỗi tuần.
I found some old recordings of my grandparents talking.
Tôi tìm thấy một số **bản ghi** cũ của ông bà tôi đang nói chuyện.
Do you have any recordings of last night's concert?
Bạn có **bản ghi** buổi hòa nhạc tối qua không?
The podcast uploads new recordings every Tuesday.
Podcast này đăng **bản ghi** mới vào mỗi thứ Ba.