record” in Vietnamese

hồ sơkỷ lụcđĩa nhạc

Definition

'Hồ sơ' chỉ thông tin được ghi lại hoặc lưu giữ; 'kỷ lục' là thành tích tốt nhất; còn 'đĩa nhạc' là bản ghi âm các bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hồ sơ' cho tài liệu (hồ sơ y tế), 'kỷ lục' cho thành tích, 'đĩa nhạc' cho âm nhạc. Chú ý ngữ cảnh để chọn đúng từ.

Examples

I keep a record of my expenses every month.

Tôi luôn **ghi lại** chi tiêu của mình mỗi tháng.

She broke the world record in swimming.

Cô ấy đã phá vỡ **kỷ lục** thế giới ở môn bơi.

This old record has my favorite songs.

Chiếc **đĩa nhạc** cũ này có những bài hát tôi thích nhất.

Let me check your medical record before we continue.

Để tôi kiểm tra **hồ sơ** y tế của bạn trước khi tiếp tục.

That’s a tough record to beat!

Đó là một **kỷ lục** khó bị phá vỡ!

Do you still have that jazz record we played last summer?

Bạn vẫn còn giữ chiếc **đĩa nhạc** jazz mình nghe mùa hè năm ngoái chứ?