“reconstruct” in Vietnamese
Definition
Làm lại hoặc tái tạo một cái gì đó sau khi nó bị hư hại hoặc phá huỷ, hoặc dựa trên chứng cứ để dựng lại những gì đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như 'reconstruct a building', 'reconstruct an accident'. Không chỉ là 'xây dựng', mà luôn bao hàm việc phục hồi hoặc tái dựng trên nền tảng đã có.
Examples
Doctors can reconstruct a broken bone.
Bác sĩ có thể **tái tạo** lại xương bị gãy.
Police try to reconstruct the events of the night.
Cảnh sát cố gắng **tái dựng** lại các sự kiện đêm hôm đó.
It took years to reconstruct the city after the earthquake.
Phải mất nhiều năm để **xây dựng lại** thành phố sau trận động đất.
Scientists used fossils to reconstruct what the dinosaur looked like.
Các nhà khoa học đã dùng hóa thạch để **tái dựng** hình dáng khủng long.
Can you reconstruct what happened step by step?
Bạn có thể **tái dựng** lại từng bước sự việc đã xảy ra không?
They will reconstruct the bridge after the flood.
Sau trận lũ, họ sẽ **xây dựng lại** cây cầu.