recommendations” in Vietnamese

đề xuấtkhuyến nghị

Definition

Ý kiến hoặc lời khuyên về việc nên làm gì, thường được đưa ra bởi chuyên gia hoặc người đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'đưa ra recommendation', 'làm theo recommendation' thường dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Trong công việc hoặc học thuật, 'recommendation' thường mang tính chính thức và mạnh hơn 'suggestion'.

Examples

The teacher gave us some recommendations for improving our writing.

Giáo viên đã cho chúng tôi một vài **đề xuất** để cải thiện kỹ năng viết.

I asked my friends for recommendations on good restaurants.

Tôi đã hỏi bạn bè một vài **đề xuất** về nhà hàng ngon.

Do you have any recommendations for what to watch on Netflix tonight?

Bạn có **đề xuất** nào cho phim nên xem trên Netflix tối nay không?

Thanks for your recommendations—I’ll check them out this weekend.

Cảm ơn vì các **đề xuất** của bạn—mình sẽ thử vào cuối tuần này.

The report includes several recommendations for reducing costs.

Báo cáo này bao gồm một số **khuyến nghị** để giảm chi phí.

We followed the committee’s recommendations and changed the policy.

Chúng tôi đã làm theo **khuyến nghị** của hội đồng và thay đổi chính sách.