“recognizes” in Vietnamese
Definition
Biết hoặc phát hiện ra ai đó, điều gì đó vì đã gặp qua trước đây; cũng dùng khi chính thức chấp nhận hoặc công nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả văn nói và viết. Được dùng với người, vật, sự việc hoặc thành tựu. Dễ nhầm với 'realize' (nhận ra – với ý thức). Có thể mang nghĩa chấp nhận chính thức như 'công nhận chính phủ'.
Examples
She recognizes her teacher in the park.
Cô ấy **nhận ra** giáo viên của mình trong công viên.
The computer recognizes your password.
Máy tính **nhận ra** mật khẩu của bạn.
She never recognizes me after I get a haircut.
Cô ấy không bao giờ **nhận ra** tôi sau khi tôi cắt tóc.
The company finally recognizes all the hard work the team did.
Công ty cuối cùng cũng **công nhận** mọi nỗ lực của cả nhóm.
My phone recognizes my face to unlock.
Điện thoại của tôi **nhận ra** khuôn mặt để mở khóa.
He recognizes the song from the radio.
Anh ấy **nhận ra** bài hát đó từ radio.